bunker mentality
Định nghĩa
Danh từ: Tâm lý boongke (bunker mentality) là trạng thái tâm lý phòng thủ, thường xuất hiện khi một cá nhân hoặc một nhóm người cảm thấy bị tấn công hoặc đe dọa liên tục. Điều này dẫn đến việc họ thu mình lại, trở nên nghi ngờ và chống đối với thế giới bên ngoài, giống như đang ở trong một boongke kiên cố.
Ví dụ sử dụng
- (Sau nhiều vụ đánh bom liều chết, người Israel phải chống lại việc phát triển tâm lý boongke.)
- (Tâm lý boongke của công ty khiến nhân viên khó hợp tác với các đối tác bên ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to adopt a bunker mentality": áp dụng tâm lý boongke.
- During the crisis, the government adopted a bunker mentality, refusing all outside help. (Trong cuộc khủng hoảng, chính phủ đã áp dụng tâm lý boongke, từ chối mọi sự giúp đỡ từ bên ngoài.)
- "to break out of a bunker mentality": thoát khỏi tâm lý boongke.
- The team needs to break out of its bunker mentality and embrace new ideas. (Nhóm cần thoát khỏi tâm lý boongke và đón nhận những ý tưởng mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Bunker (danh từ): boongke, hầm trú ẩn.
- The soldiers took cover in a concrete bunker. (Những người lính trú ẩn trong một boongke bê tông.)
- Mentalité (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): tâm lý, tư duy (ít dùng, thường xuất hiện trong văn viết học thuật).
Từ đồng nghĩa
- Tâm lý phòng thủ (defensive mentality): trạng thái luôn ở thế phòng thủ.
- Tâm lý bao vây (siege mentality): cảm giác bị bao vây, cô lập từ bên ngoài.
Các cụm từ liên quan
- In a bunker: ở trong tình trạng phòng thủ, cô lập.
- The team is in a bunker, not listening to any feedback. (Nhóm đang ở trong tình trạng phòng thủ, không lắng nghe bất kỳ phản hồi nào.)
Thành ngữ liên quan
- Circle the wagons: tụ họp lại để phòng thủ.
- When criticized, the department circled the wagons and refused to change. (Khi bị chỉ trích, bộ phận đã tụ họp lại để phòng thủ và từ chối thay đổi.)